Cách tính CBM thùng carton chuẩn xác, dễ hiểu

Cách tính CBM thùng carton
5/5 - (1 bình chọn)

Khi vận chuyển hàng hóa, lưu kho hoặc xuất nhập khẩu, cách tính CBM thùng carton là kiến thức quan trọng giúp doanh nghiệp xác định chính xác thể tích hàng hóa, tối ưu không gian lưu trữ và tính toán chi phí vận chuyển. Chỉ một sai sót nhỏ trong việc tính CBM cũng có thể khiến cước phí tăng cao, hàng hóa khó sắp xếp trong container hoặc phát sinh nhiều chi phí không cần thiết.

Vậy CBM thùng carton là gì, công thức tính CBM được áp dụng như thế nào và làm sao để tính đúng thể tích thùng carton trong từng trường hợp? Trong bài viết này, Hộp carton đóng hàng sẽ hướng dẫn chi tiết cách tính CBM thùng carton theo tiêu chuẩn logistics, kèm ví dụ minh họa, bảng tra cứu kích thước phổ biến và những lưu ý quan trọng giúp bạn tối ưu chi phí vận chuyển, lưu kho và xuất nhập khẩu.

CBM thùng carton là gì?

Trước khi đi sâu vào các bước tính toán chi tiết, chúng ta cần nắm vững bản chất của chỉ số CBM cũng như vai trò cốt lõi của nó trong chuỗi cung ứng hàng hóa hiện đại.

CBM là viết tắt của Cubic Meter (mét khối), được tính theo công thức: Chiều dài (m) x Chiều rộng (m) x Chiều cao (m). Vai trò cốt lõi của CBM bao gồm:

  • Đơn vị đo thể tích không gian chiếm dụng của kiện hàng.
  • Cơ sở tính cước vận chuyển (đường biển, đường hàng không, đường bộ).
  • Công cụ quy hoạch diện tích kho bãi và số lượng hàng xếp vào container.

Khái niệm CBM (Cubic Meter)

CBM là viết tắt của từ tiếng Anh Cubic Meter, hay còn gọi là mét khối (m3) trong tiếng Việt. Đây là đơn vị đo thể tích không gian mà một khối hàng hóa chiếm chỗ trong không gian ba chiều (Chiều dài, Chiều rộng và Chiều cao).

Đối với ngành sản xuất bao bì, CBM thùng carton phản ánh chính xác không gian mà một hoặc nhiều thùng carton sẽ chiếm giữ khi được xếp lên pallet, lưu trữ trong kho hoặc chất vào các phương tiện vận tải.

Ứng dụng của CBM trong vận tải và kho vận

Chỉ số CBM đóng vai trò kim chỉ nam trong hầu hết các hoạt động nghiệp vụ logistics hiện đại:

  • Logistics và Xuất nhập khẩu: CBM là căn cứ để chọn phương thức vận chuyển phù hợp (hàng lẻ LCL hay hàng nguyên container FCL), đồng thời tính toán số lượng thùng carton có thể xếp vừa vào container 20 feet hoặc 40 feet.
  • Kho bãi và lưu kho: Quản lý kho dựa vào tính CBM hàng hóa để quy hoạch diện tích sàn, tải trọng kệ chứa (racking) và tính phí lưu kho chính xác theo ngày hoặc theo tháng.
  • Chuyển phát nhanh và vận tải nội địa: CBM giúp các đơn vị vận chuyển quy đổi thể tích sang trọng lượng tương đương để áp mức cước phí phù hợp với những mặt hàng cồng kềnh nhưng nhẹ.
  • Báo giá vận chuyển: Các công ty forwarder và hãng tàu dựa trên tổng CBM logistics của lô hàng để phát hành báo giá cước biển, cước hàng không hay cước xe tải đường bộ.

Công thức tính CBM thùng carton

Để áp dụng cách tính CBM chính xác, bạn cần lưu ý rằng đơn vị đo đầu vào của chiều Dài, chiều Rộng và chiều Cao phải được quy đổi về cùng một đơn vị chuẩn trước khi nhân.

Công thức khi đo bằng cm

Trong thực tế tại Việt Nam, các thước đo thông dụng và bản vẽ kỹ thuật thùng carton thường sử dụng đơn vị Centimét (cm). Công thức tính CBM chuẩn khi dùng đơn vị cm là:

CBM = (Chiều dài x Chiều rộng x Chiều cao)/1.000.000

Trong đó:

  • Chiều dài (cm): Kích thước cạnh dài nhất của mặt đáy thùng carton.
  • Chiều rộng (cm): Kích thước cạnh ngắn hơn của mặt đáy thùng carton.
  • Chiều cao (cm): Khoảng cách từ mặt đáy lên mặt đỉnh của thùng carton.
  • 1.000.000: Hệ số quy đổi từ cm3 sang m3 (vì 1m = 100cm, nên 1m3 = 100 x 100 x 100 = 1.000.000 cm3).

Công thức khi đo bằng mét

Nếu bạn đã quy đổi sẵn kích thước các cạnh của thùng carton sang đơn vị Mét (m), công thức tính thể tích thùng carton sẽ trở nên vô cùng đơn giản:

CBM = Chiều dài (m) x Chiều rộng (m) x Chiều cao (m)

Ví dụ: Thùng có kích thước Dài 0,6m; Rộng 0,4m; Cao 0,3m thì CBM = 0.6 x 0.4 x 0.3 = 0.072 m3.

Ví dụ thực tế tính CBM từng thùng

Dưới đây là từng bước hướng dẫn cách tính m3 thùng carton cho các kích thước bao bì phổ biến trên thị trường:

Trường hợp 1: Thùng carton kích thước 60 x 40 x 30 cm

Bước 1: Xác định Dài = 60 cm, Rộng = 40 cm, Cao = 30 cm.

Bước 2: Nhân 3 chiều: 60 x 40 x 30 = 72.000 cm3.

Bước 3: Chia cho 1.000.000: 72.000/1.000.000 = 0,072 CBM.

Trường hợp 2: Thùng carton kích thước 50 x 35 x 25 cm

Bước 1: Nhân 3 chiều: 50 x 35 x 25 = 43.750 cm3.

Bước 2: Chia cho 1.000.000: 43.750/1.000.000 = 0,04375 CBM (Có thể làm tròn thành 0,044 CBM).

Trường hợp 3: Thùng carton xuất khẩu kích thước 80 x 50 x 40 cm

Bước 1: Nhân 3 chiều: 80 x 50 x 40 = 160.000 cm3.

Bước 2: Chia cho 1.000.000: 160.000/1.000.000 = 0,16 CBM.

Cách tính tổng CBM nhiều thùng carton

Khi xuất nhập khẩu hoặc gửi hàng số lượng lớn, bạn hiếm khi gửi đơn lẻ một thùng. Việc xác định tổng CBM thùng carton cho cả lô hàng là bước bắt buộc để book cước xe hoặc đăng ký chỗ trên tàu biển.

Công thức tính tổng CBM lô hàng: Tổng CBM lô hàng = CBM của 1 thùng x Tổng số lượng thùng carton

Ví dụ chi tiết cách tính cho các lô hàng phổ biến:

Ví dụ 1 (Lô hàng 100 thùng 60x40x30 cm):

  • CBM 1 thùng = 0,072 CBM.
  • Tổng CBM lô hàng = 0.072 x 100 = 7.2 CBM.

Ví dụ 2 (Lô hàng 250 thùng 50x35x25 cm):

  • CBM 1 thùng = 0.04375 CBM.
  • Tổng CBM lô hàng = 0.04375 x 250 = 10.9375 CBM.

Ví dụ 3 (Lô hàng 500 thùng 40x30x20 cm):

  • CBM 1 thùng = (40 x 30 x 20) / 1.000.000 = 0.024 CBM.
  • Tổng CBM lô hàng = 0.024 x 500 = 12 CBM.

Bảng tổng hợp tính CBM cho các lô hàng thực tế:

Kích thước thùng (D x R x C cm) CBM của 1 thùng (m3) Số lượng thùng Tổng CBM lô hàng (m3)
40 x 30 x 20 0,02400 100 2,400
40 x 30 x 20 0,02400 500 12,000
50 x 35 x 25 0,04375 250 10,938
60 x 40 x 30 0,07200 100 7,200
60 x 40 x 30 0,07200 500 36,000
80 x 50 x 40 0,16000 200 32,000

Để tiết kiệm thời gian tính toán thủ công, Hupuna xin gửi đến bạn bảng tính CBM nhanh cho 15 kích thước thùng carton tiêu chuẩn được sử dụng rộng rãi nhất trong đóng gói hàng thương mại điện tử, hàng gia dụng và xuất khẩu hiện nay:

STT Kích thước Thùng Carton (D x R x C cm) Loại thùng phổ biến CBM của 1 thùng (m3) Số thùng/1 CBM (Khoảng)
1 15 x 10 x 10 Hộp COD, mỹ phẩm 0,0015 666 thùng
2 20 x 15 x 10 Phụ kiện, quần áo nhỏ 0,0030 333 thùng
3 25 x 20 x 10 Giày dép, phụ kiện 0,0050 200 thùng
4 30 x 20 x 15 Đồ gia dụng nhỏ 0,0090 111 thùng
5 30 x 30 x 20 Nồi chiên, thiết bị điện 0,0180 55 thùng
6 35 x 25 x 20 Hàng tiêu dùng, thực phẩm 0,0175 57 thùng
7 40 x 30 x 20 Thùng chuyển nhà ngăn ngắn 0,0240 41 thùng
8 40 x 30 x 30 Hàng may mặc, đồ chơi 0,0360 27 thùng
9 50 x 40 x 30 Thùng carton 3 lớp, 5 lớp 0,0600 16 thùng
10 50 x 40 x 40 Hàng cồng kềnh trung bình 0,0800 12 thùng
11 60 x 40 x 30 Thùng chuẩn xuất khẩu 0,0720 13 thùng
12 60 x 40 x 40 Thùng carton 5 lớp đi Air/Sea 0,0960 10 thùng
13 60 x 50 x 40 Hàng dệt may, chăn mền 0,1200 8 thùng
14 70 x 50 x 50 Thùng carton 7 lớp máy móc 0,1750 5 thùng
15 80 x 60 x 50 Hàng công nghiệp cồng kềnh 0,2400 4 thùng

Mẹo tra nhanh: Để biết 1 m3 xếp được bao nhiêu thùng, bạn lấy 1 chia cho CBM của 1 thùng. Ví dụ: Với thùng 60 x 40 x 30 cm, lấy 1 / 0,072 = 13,88, nghĩa là 1 CBM xếp được khoảng 13 thùng (chưa tính khoảng trống do xếp lồng hoặc khe hở).

Cách tính CBM để tính cước vận chuyển

Nhiều doanh nghiệp mới thường thắc mắc tại sao hàng của họ nặng chỉ 50 kg nhưng lại bị tính tiền cước như hàng 150 kg. Câu trả lời nằm ở khái niệm trọng lượng quy đổi (Dim Weight hoặc Volumetric Weight). Trong tính CBM vận chuyển, các hãng vận tải sẽ so sánh giữa Trọng lượng thực tế (Gross Weight) và Trọng lượng quy đổi từ CBM để áp mức cước cao hơn.

Quy đổi CBM sang trọng lượng (kg) tùy theo phương thức vận chuyển:

  • Đường biển (Sea): 1 CBM tương đương 1.000 kg.
  • Đường bộ (Road): 1 CBM tương đương 333 kg.
  • Đường hàng không (Air): 1 CBM tương đương 166,67 kg (hoặc lấy thể tích cm chia cho 6000).
  • Chuyển phát nhanh (Express): 1 CBM tương đương 200 kg (hoặc lấy thể tích cm chia cho 5000).

Đường biển (Sea Freight)

Trong vận tải biển (đặc biệt là hàng lẻ LCL), tỷ lệ quy đổi chuẩn quốc tế là: 1 CBM = 1.000 kg (hoặc 1 tấn).

Quy tắc tính cước:

  • Nếu 1 CBM có trọng lượng thực tế lớn hơn 1.000 kg, hàng được tính là Hàng nặng (Heavy Cargo) và tính cước theo kg hoặc Tấn.
  • Nếu 1 CBM có trọng lượng thực tế nhỏ hơn 1.000 kg, hàng được tính là Hàng nhẹ/nhẹ thể tích (Light/Volume Cargo) và tính cước theo CBM.

Đường hàng không (Air Freight)

Đối với vận chuyển hàng không, không gian khoang máy bay vô cùng đắt đỏ. Do đó hệ số quy đổi khắt khe hơn rất nhiều: 1 CBM = 166,67 kg (Tương đương công thức: Trọng lượng quy đổi (kg) = (Dài x Rộng x Cao) / 6.000).

Ví dụ: Lô hàng có thể tích 1 CBM nhưng nặng thực tế chỉ 80 kg. Hãng hàng không sẽ lấy số quy đổi là 166,67 kg để tính cước phí.

Chuyển phát nhanh (Express)

Các đơn vị chuyển phát nhanh như DHL, FedEx, UPS hoặc các nhà xe chuyển phát nội địa thường áp dụng công thức quy đổi riêng:

  • Chuẩn quốc tế Express: Trọng lượng quy đổi (kg) = (Dài x Rộng x Cao) / 5.000 (Tương đương 1 CBM = 200 kg).
  • Chuyển phát nội địa: Hệ số chia có thể dao động từ 3.000 đến 5.000 tùy theo quy định của từng nhà xe hoặc đơn vị vận chuyển.

CBM khác gì trọng lượng (kg)?

Việc phân biệt rõ ràng giữa CBM (thể tích) và kg (trọng lượng thực tế) là chìa khóa để kế toán logistics kiểm soát chi phí bán hàng. Dưới đây là bảng so sánh trực quan:

Tiêu chí CBM (Cubic Meter) Trọng lượng (Kilogram – kg)
Bản chất Đo lường thể tích không gian mà thùng hàng chiếm giữ. Đo lường khối lượng thực tế của thùng hàng khi đặt lên cân.
Đơn vị Mét khối (m3 hoặc CBM). Kilogram (kg), Tấn (Ton), Pound (lbs).
Dụng cụ đo Thước dây, thước kẹp, hệ thống quét laser. Cân điện tử, cân bàn, cân xe tải.
Ứng dụng chính Dùng cho mặt hàng cồng kềnh, nhẹ (bông, quần áo, xốp, thùng rỗng). Dùng cho mặt hàng nhỏ, nặng (kim loại, gạch men, hóa chất, máy móc).
Quyết định cước Khi Trọng lượng quy đổi lớn hơn Trọng lượng thực tế. Khi Trọng lượng thực tế lớn hơn Trọng lượng quy đổi.

Những lưu ý khi đo kích thước thùng carton để tính CBM

Nhiều doanh nghiệp gặp phải rắc rối lớn khi đối soát cước với hãng tàu chỉ vì chênh lệch 1-2 cm trên mỗi thùng carton. Khi nhân với hàng nghìn thùng, số CBM tăng lên đáng kể.

Những lưu ý quan trọng khi đo thùng carton tính CBM:

  • Đo KÍCH THƯỚC NGOÀI (Outer Dimensions), KHÔNG đo kích thước trong.
  • Đo tại ĐIỂM BÙNG PHỒNG NHẤT của thùng sau khi đóng hàng.
  • Tính cả NẮP CHỒNG, BĂNG KEO, DÂY ĐAI và GÓC BO.
  • Cộng thêm kích thước PALLET nếu đóng hàng nguyên pallet.

Luôn đo kích thước ngoài (Outer Dimensions)

Thùng carton luôn có hai loại kích thước: kích thước lọt lòng (để chứa hàng) và kích thước phủ đúp (phủ bề ngoài). Để tính CBM vận chuyển, bạn bắt buộc phải đo kích thước phủ đúp, vì hãng vận tải tính không gian thực tế mà vỏ thùng chiếm chỗ trên xe hoặc tàu.

Đo tại điểm phồng nhất sau khi đã đóng hàng

Sau khi đóng sản phẩm bên trong và dán băng keo, thùng carton (đặc biệt là loại thùng carton 3 lớp) thường bị bung nhẹ hoặc phồng ở các mặt bên. Hãy dùng thước đo ở các điểm phồng to nhất, không đo ở các cạnh mép bị nén phẳng.

Tính cả phần nắp chồng, dây đai và màng PE

Nếu thùng hàng được quấn màng PE nhiều lớp, niêm phong bằng nẹp nhựa hoặc đóng dây đai bảo vệ, chiều cao và chiều rộng thực tế có thể tăng thêm từ 0,5 – 1 cm. Hãy cộng thêm sai số này vào công thức.

Cộng thêm kích thước Pallet nếu gửi nguyên Pallet

Khi gửi hàng theo pallet, chiều cao để tính CBM tổng phải bao gồm: Chiều cao tổng = Chiều cao thùng + Chiều cao Pallet gỗ/nhựa (thường từ 12 – 15 cm)

Cách chọn kích thước thùng carton giúp tối ưu CBM
Cách chọn kích thước thùng carton giúp tối ưu CBM

Những lỗi thường gặp khiến tính sai CBM

  • Lỗi nhầm đơn vị: Quên không chia cho 1.000.000 khi đo bằng cm.
  • Lỗi đo thùng rỗng: Đo thùng carton khi chưa đóng hàng (thùng chưa bung form).
  • Lỗi bỏ qua khoảng trống khi xếp: Cho rằng 10 CBM hàng sẽ xếp vừa khít vào khoang 10 CBM. Thực tế luôn có khe hở giữa các thùng (hao hụt từ 5 – 10%).

Mời bạn xem thêm:

Hiểu và áp dụng đúng cách tính CBM thùng carton không chỉ giúp bạn xác định chính xác thể tích hàng hóa mà còn là giải pháp quan trọng để tối ưu chi phí vận chuyển, lưu kho và xuất nhập khẩu. Chỉ với công thức đơn giản cùng việc đo đúng kích thước dài, rộng, cao của thùng carton, bạn có thể chủ động tính toán không gian chứa hàng, lựa chọn phương án đóng gói phù hợp và hạn chế các chi phí phát sinh trong quá trình vận chuyển.

Nếu doanh nghiệp của bạn cần thùng carton theo kích thước riêng nhằm tối ưu CBM, giảm khoảng trống trong đóng gói và nâng cao hiệu quả logistics, chúng tôi sẵn sàng đồng hành. Chúng tôi cung cấp đa dạng các loại thùng carton 3 lớp, 5 lớp, thùng carton xuất khẩu và thùng carton in theo yêu cầu, đồng thời tư vấn kích thước phù hợp với từng loại sản phẩm để giúp khách hàng tiết kiệm chi phí vận chuyển và bảo vệ hàng hóa tốt hơn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

CBM có phải mét khối không?

Đúng. CBM chính là từ tiếng Anh đại diện cho mét khối (m3). 1 CBM = 1 m3.

1 CBM bằng bao nhiêu lít?

1 CBM tương đương với 1.000 lít (1 m3 = 1.000 dm3 = 1.000 lít).

Đo kích thước thùng để tính CBM nên đo trong hay đo ngoài?

Bắt buộc phải đo kích thước phủ đúp (đo ngoài) để tính CBM chính xác cho vận chuyển và lưu kho.

Có thể tính CBM bằng Excel không?

Hoàn toàn được. Bạn chỉ cần lập cột Dài (A2), Rộng (B2), Cao (C2) theo đơn vị cm, tại cột CBM nhập công thức: =(A2B2C2)/1000000.

Container 20 feet chứa bao nhiêu CBM?

Về mặt lý thuyết, container 20ft có thể tích khoảng 33 CBM. Tuy nhiên, trong thực tế xếp hàng, do khoảng hở giữa các thùng carton, số CBM thực tế xếp được thường dao động từ 25 – 28 CBM.

Container 40 feet chứa bao nhiêu CBM?

Container 40ft thường (40 DC) có thể tích lý thuyết khoảng 67 CBM, thực tế xếp được từ 55 – 58 CBM. Đối với container 40ft cao (40 HC), thể tích lý thuyết là 76 CBM, thực tế xếp được từ 65 – 68 CBM.

CBM có ảnh hưởng trực tiếp đến giá vận chuyển không?

Có. CBM là một trong hai chỉ số quyết định trực tiếp đến tổng cước phí vận chuyển (bên cạnh trọng lượng thực tế). Tối ưu được CBM đồng nghĩa với việc giảm trực tiếp chi phí logistics trên mỗi đơn vị sản phẩm.