Trong hoạt động đóng gói, lưu kho và vận chuyển hàng hóa, màng PE trắng là vật tư bảo vệ quen thuộc nhờ tính dẻo dai, bám dính tốt và khả năng che phủ hiệu quả. Sản phẩm cuộn màng PE trắng hiện đã có sẵn tại kho với đa dạng khổ màng từ 5cm đến 90cm cùng nhiều lựa chọn về trọng lượng cuộn và trọng lượng lõi. Việc cung cấp đầy đủ các tùy chọn kích thước giúp khách hàng cá nhân, cửa hàng hay doanh nghiệp dễ dàng tìm được quy cách phù hợp nhất với nhu cầu sử dụng.
Hãy cùng tham khảo thông tin chi tiết về đặc điểm, bảng quy cách màng PE trắng và cách chọn mua sản phẩm tối ưu chi phí ngay dưới đây.
Màng PE trắng là gì?
Khái niệm và đặc điểm nhận biết
Màng PE trắng (hay màng PE trắng đóng gói) là dạng màng nhựa mỏng được sản xuất từ chất liệu nhựa Polyethylene (PE). Sản phẩm có màu trắng đặc trưng (trắng đục hoặc trắng mờ tùy theo độ dày màng), có tính đàn hồi cao, bề mặt mềm dẻo và khả năng tự bám dính tốt khi quấn quanh hàng hóa mà không cần sử dụng keo dán.
Phân biệt màng PE trắng với màng PE trong suốt
So với màng PE trong suốt truyền thống vốn cho phép nhìn thấu chi tiết bên trong kiện hàng, màng PE màu trắng sở hữu những ưu điểm khác biệt:
- Tính che phủ: Hạn chế khả năng nhìn xuyên qua, giúp bảo mật thông tin hàng hóa hoặc mã sản phẩm bên trong.
- Thẩm mỹ và phân loại: Tạo diện mạo gọn gàng, đồng bộ cho kiện hàng và hỗ trợ phân loại hàng hóa trong kho bãi dễ dàng hơn.
- Giảm tác động ánh sáng: Hạn chế một phần sự chiếu trực tiếp của ánh sáng lên bề mặt sản phẩm so với loại màng trong suốt.
Đặc điểm nổi bật của màng PE trắng
Khả năng hạn chế bụi bẩn và chống thấm nước
Lớp màng PE dai dẳng tạo thành hàng rào bảo vệ bao bọc xung quanh hàng hóa, ngăn ngừa bụi bẩn, hơi ẩm và nước mưa tác động vào bên trong. Điều này giúp sản phẩm luôn giữ được trạng thái sạch sẽ và khô ráo trong quá trình lưu kho cũng như khi vận chuyển đường dài.
Độ dai, độ co giãn và tính linh hoạt
Nhờ đặc tính dẻo dai của chất liệu Polyethylene, màng có khả năng chịu lực căng tốt mà không dễ bị đứt rách khi quấn góc cạnh. Khi kéo căng, màng ôm sát bề mặt vật thể, hỗ trợ cố định các chi tiết hoặc thùng hàng liền kề chắc chắn.
Màu sắc và khả năng che phủ hàng hóa
Sắc trắng của màng mang lại hiệu quả che phủ cao, giúp bảo vệ tính riêng tư của kiện hàng. Đây là đặc điểm được nhiều cửa hàng kinh doanh online và kho vận ưa chuộng khi gửi các mặt hàng cần giữ độ bảo mật thông tin.
Ứng dụng của màng PE trắng
Đóng gói và bảo vệ hàng hóa
- Quấn bảo vệ bề mặt sản phẩm, máy móc, đồ gia dụng tránh bị trầy xước trong quá trình di chuyển.
- Bọc bảo vệ các thùng carton lẻ, hộp hàng gửi bưu điện hoặc linh kiện điện tử.
Sử dụng trong kho hàng và nhà xưởng
- Bọc quấn cố định các kiện hàng xếp trên pallet, giữ cho khối hàng đồng nhất, tránh xô lệch hay đổ vỡ khi di chuyển bằng xe nâng.
- Che phủ nguyên vật liệu, thiết bị tạm ngưng sử dụng trong nhà xưởng để chống bám bụi mịt và ẩm mốc.
Các ứng dụng khác phù hợp với đặc tính sản phẩm
Tùy thuộc vào khổ rộng, màng PE trắng còn được dùng để quấn bó các vật dụng dạng thanh dài như ống nhựa, nẹp gỗ, đóng gói hàng gia dụng hoặc dùng trong các quy trình đóng gói công nghiệp linh hoạt khác.

Bảng quy cách màng PE trắng có sẵn
Dưới đây là bảng tổng hợp các quy cách màng PE trắng hiện có tại kho. Khách hàng có thể tra cứu nhanh theo từng nhóm khổ màng để lựa chọn sản phẩm phù hợp.
Lưu ý: Trọng lượng màng tịnh (khối lượng màng thực tế) được xác định theo công thức:
Màng PE trắng khổ 5cm – 10cm
Phù hợp quấn bó sản phẩm kích thước nhỏ, linh kiện, chi tiết máy hoặc bó thanh dài.
| Khổ màng | Trọng lượng cả cây | Trọng lượng lõi |
| 5cm | 0.3 kg | 0,05 kg |
| 0.4 kg | 0.1 kg | |
| 0.3 kg | 0.08 kg | |
| 0.4 kg | 0.08 kg | |
| 10cm | 0.5 kg | 0.14 kg |
| 0.7 kg | 0.14 kg | |
| 1 kg | 0.14 kg | |
| 0.5 kg | 0.16 kg | |
| 0.7 kg | 0.16 kg | |
| 1 kg | 0.16 kg |
Màng PE trắng khổ 15cm – 30cm
Ứng dụng linh hoạt cho các kiện hàng vừa và nhỏ, thùng carton thương mại điện tử.
| Khổ màng | Trọng lượng cả cây | Trọng lượng lõi |
| 15 cm | 0.8 kg | 0.3 kg |
| 20 cm | 1 kg | 0.3 kg |
| 1 kg | 0.4 kg | |
| 1.5 kg | 0.4 kg | |
| 25cm | 1.8 kg | 0.4 kg |
| 1.5 kg | 0.5 kg | |
| 2 kg | 0.5 kg | |
| 1.5 kg | 0.4 kg | |
| 2 kg | 0.4 kg | |
| 1.5 kg | 0.2 kg | |
| 2 kg | 0.2 kg | |
| 30cm | 1.5 kg | 0.5 kg |
| 30cm | 2 kg | 0.5 kg |
Màng PE trắng khổ 40cm – 60cm
Khổ chuẩn thông dụng chuyên quấn thùng hàng lớn, kiện hàng lưu kho và quấn pallet.
| Khổ màng | Trọng lượng cả cây | Trọng lượng lõi |
| 40 cm | 2.2 kg | 0.7 kg |
| 2.4 kg | 0.7 kg | |
| 50cm | 2.5 kg | 0.5 kg |
| 2.5 kg | 0.8 kg | |
| 3.2 kg | 0.8 kg | |
| 3.2 kg | 1 kg | |
| 4.2 kg | 1.2 kg | |
| 5 kg | 1.2 kg | |
| 60cm | 3.5 kg | 0.6 kg |
| 4.5 kg | 0.6 kg | |
| 3 kg | 0.8 kg | |
| 4 kg | 0.8 kg |
Màng PE trắng khổ 70cm – 90cm
Khổ màng bản đại phù hợp cho các kiện hàng cồng kềnh, pallet khổ lớn hoặc bọc máy móc công nghiệp.
| Khổ màng | Trọng lượng cả cây | Trọng lượng lõi |
| 70 cm | 3 kg | 0.7 kg |
| 5 kg | 0.7 kg | |
| 75 cm | 4 kg | 1.1 kg |
| 5 kg | 1.2 kg | |
| 80 cm | 4 kg | 0.8 kg |
| 6 kg | 0.8 kg | |
| 90 cm | 4.5 kg | 0.8 kg |
| 6 kg | 1.1 kg |
Cách phân biệt trọng lượng cả cây và trọng lượng lõi
- Trọng lượng cả cây: Là tổng khối lượng của cả cuộn hàng, bao gồm phần màng PE và ống lõi giấy bên trong.
- Trọng lượng lõi: Là khối lượng của riêng ống giấy cố định màng. Lõi dày và nặng giúp cuộn màng chắc chắn, chịu lực tốt khi thao tác quấn kéo mạnh; trong khi lõi nhẹ sẽ tối ưu tỷ lệ khối lượng màng thực tế thu được.

Cách lựa chọn màng PE trắng phù hợp
Chọn khổ màng theo nhu cầu sử dụng
- Khổ nhỏ (5cm – 15cm): Dùng để bó kiện nhỏ, quấn cố định linh kiện, phụ kiện.
- Khổ trung bình (20cm – 30cm): Thích hợp cho các thùng carton hàng hóa vừa và nhỏ.
- Khổ lớn (40cm – 90cm): Lựa chọn tối ưu cho thùng hàng lớn, đóng gói cồng kềnh và quấn pallet công nghiệp.
Chọn trọng lượng cuộn phù hợp
- Cuộn nhẹ (dưới 3kg): Thích hợp cho nhân viên cầm tay thao tác quấn thủ công liên tục mà không lo mỏi tay.
- Cuộn nặng (từ 3.2kg – 6kg): Phù hợp đóng gói số lượng lớn hoặc quấn kiện cồng kềnh, giúp giảm số lần phải thay cuộn màng mới.
Kiểm tra trọng lượng lõi và khối lượng màng thực tế
Tùy vào mục đích sử dụng, người mua nên đối chiếu tỷ lệ giữa tổng trọng lượng cuộn và trọng lượng lõi để xác định lượng màng thực tế sẽ sử dụng, từ đó đưa ra lựa chọn hiệu quả nhất.
Hướng dẫn lựa chọn và đặt mua màng PE trắng
Để đặt mua màng PE trắng đúng chuẩn nhu cầu nhanh chóng, quý khách có thể thực hiện theo các bước đơn giản sau:
- Xem bảng quy cách sản phẩm: Tham khảo chi tiết thông số khổ rộng, tổng trọng lượng và trọng lượng lõi trong bảng dữ liệu có sẵn.
- Chọn khổ màng và trọng lượng phù hợp: Lựa chọn quy cách đáp ứng tốt nhất kích thước kiện hàng cần đóng gói.
- Kiểm tra giá bán của phân loại đã chọn: Xem mức giá niêm yết tương ứng với quy cách vừa lựa chọn.
- Chọn số lượng cần mua và tiến hành đặt hàng: Điền số lượng cây màng PE trắng cần dùng và hoàn tất thông tin đặt hàng.
Với sự đa dạng về khổ rộng từ 5cm đến 90cm cùng nhiều tùy chọn trọng lượng cuộn và trọng lượng lõi, màng PE trắng là giải pháp đóng gói bảo vệ hàng hóa tối ưu cho mọi khách hàng. Việc chọn đúng quy cách không chỉ giúp thao tác đóng gói diễn ra thuận tiện mà còn giúp kiểm soát tốt chi phí vật tư. Hãy tham khảo bảng quy cách có sẵn, lựa chọn phân loại phù hợp và đặt mua màng PE trắng của Hộp carton đóng hàng ngay hôm nay để phục vụ công việc đóng gói hiệu quả nhất!











