Bao bì đóng gói đóng vai trò cốt lõi trong chuỗi cung ứng, vận chuyển và bảo vệ hàng hóa. Trong đó, thùng carton là giải pháp bao bì phổ biến nhất nhờ tính linh hoạt, chi phí tối ưu và khả năng tái chế thân thiện với môi trường. Việc nắm rõ các loại thùng carton không chỉ giúp doanh nghiệp bảo vệ sản phẩm an toàn mà còn góp phần cắt giảm đáng kể chi phí vận hành.
Tuy nhiên, thị trường bao bì hiện nay có hàng chục chủng loại thùng với cấu tạo, độ dày và kiểu dáng khác nhau. Nếu chọn sai loại bao bì, hàng hóa có thể bị hư hỏng trong quá trình lưu kho, vận chuyển, hoặc doanh nghiệp sẽ phải trả chi phí cao vượt mức cần thiết.
Bài viết này của Hộp carton đóng hàng sẽ phân tích toàn diện các loại thùng carton phổ biến hiện nay, giúp bạn hiểu rõ cấu tạo, đặc điểm, ưu nhược điểm và tiêu chí lựa chọn giải pháp đóng gói tối ưu nhất cho sản phẩm của mình.
Có bao nhiêu loại thùng carton?
Để phân loại thùng carton một cách khoa học, các kỹ sư bao bì thường căn cứ vào thuộc tính vật lý, tiêu chuẩn kỹ thuật và ứng dụng thực tế của từng dòng sản phẩm. Việc phân chia rõ ràng giúp người tiêu dùng và doanh nghiệp dễ dàng tìm kiếm loại bao bì đáp ứng chính xác nhu cầu đóng gói.
Hiện nay, thùng carton được phân loại dựa trên 6 tiêu chí chính bao gồm:
- Theo số lớp: Phân loại theo độ dày cấu trúc giấy (2 lớp, 3 lớp, 5 lớp, 7 lớp).
- Theo sóng giấy: Phân loại theo biên dạng sóng hình parabol (Sóng A, B, C, E, F và các loại sóng kết hợp).
- Theo kiểu dáng: Phân loại theo kết cấu hình học (Thùng đối khẩu, nắp chồm, âm dương, nắp gài, bế khuôn, có tay xách).
- Theo chất liệu giấy: Phân loại theo bề mặt và nguồn gốc bột giấy (Kraft, Duplex, Ivory, carton lạnh, giấy tái chế).
- Theo mục đích sử dụng: Phân loại theo ngành hàng (Đóng hàng TMĐT, chuyển nhà, xuất khẩu, trái cây, điện tử…).
- Theo phương pháp in: Phân loại theo công nghệ hoàn thiện bề mặt (In Flexo, in Offset, in kỹ thuật số).
Các loại thùng carton theo số lớp
Cấu trúc số lớp giấy là yếu tố cơ bản nhất quyết định đến độ cứng, khả năng chịu lực nén (BCT – Box Compression Test) và khả năng phân tán lực va đập của bao bì carton.
Thùng carton 2 lớp
Thùng carton 2 lớp (thường gọi là cuộn carton 2 lớp) là dạng bao bì tối giản nhất trong ngành sản xuất giấy sóng. Sản phẩm này thường không ở dạng thùng hoàn chỉnh mà tồn tại dưới dạng cuộn hoặc tấm.
Cấu tạo: Cấu tạo gồm 1 lớp giấy mặt phẳng dán ghép với 1 lớp giấy sóng (thường là sóng B hoặc sóng E).
Đặc điểm: Giấy mềm, dễ uốn cong, dẻo dai và có trọng lượng rất nhẹ.
Ưu điểm: Chi phí sản xuất cực kỳ thấp, tính linh hoạt cao, dễ dàng quấn quanh các sản phẩm có hình thù phức tạp để bọc lót.
Nhược điểm: Không có khả năng chịu lực nén đứng, không thể dùng làm thùng độc lập để xếp chồng hàng hóa.
Ứng dụng: Thường dùng để quấn lót bảo vệ bề mặt nội thất, quấn quanh gốm sứ, đồ gỗ, hoặc dùng làm lớp lót ngăn cách giữa các mặt hàng trong thùng lớn.

Thùng carton 3 lớp
Thùng carton 3 lớp là loại bao bì phổ biến nhất trên thị trường hiện nay, chiếm tỷ trọng lớn trong ngành đóng gói bán lẻ và thương mại điện tử.
Cấu tạo: Gồm 2 lớp giấy mặt phẳng ngoài (lớp mặt và lớp đáy) kẹp ở giữa là 1 lớp giấy sóng.
Đặc điểm: Có độ cứng vừa phải, trọng lượng nhẹ, độ bền đáp ứng tốt các nhu cầu đóng gói hàng hóa tiêu chuẩn.
Ưu điểm: Giá thành rẻ, dễ dàng sản xuất hàng loạt, khả năng in ấn thông tin thương hiệu tốt, tối ưu khối lượng khi vận chuyển.
Nhược điểm: Khả năng chịu lực nén và chống va đập ở mức trung bình, dễ bị móp méo nếu đè nén quá tải hoặc tiếp xúc môi trường ẩm ướt.
Ứng dụng: Sử dụng rộng rãi cho các sản phẩm có trọng lượng nhẹ và trung bình (dưới 15kg) như quần áo, giày dép, mỹ phẩm, thực phẩm khô, mì tôm, đồ gia dụng nhỏ.
Thùng carton 5 lớp
Thùng carton 5 lớp là giải pháp đóng gói chuyên dụng cho các loại hàng hóa có khối lượng lớn hoặc yêu cầu bảo vệ cao trong quá trình vận chuyển đường xa.
Cấu tạo: Cấu tạo gồm 3 lớp giấy mặt phẳng (2 lớp mặt ngoài, 1 lớp mặt giữa) xen kẽ với 2 lớp sóng giấy (thường kết hợp sóng BC hoặc BE).
Đặc điểm: Tấm carton dày dặn, kết cấu vững chắc, chịu nén nén đứng và lực xé đứt cực tốt.
Ưu điểm: Bảo vệ hàng hóa vượt trội, chống va đập hiệu quả, có thể xếp chồng nhiều lớp trong kho bãi hoặc container mà không lo biến dạng.
Nhược điểm: Giá thành cao hơn thùng 3 lớp, trọng lượng bản thân thùng nặng hơn làm tăng nhẹ chi phí vận chuyển.
Ứng dụng: Dùng đóng gói hàng điện tử, máy móc, đồ gỗ nội thất, hàng xuất khẩu, linh kiện cơ khí, nông sản tươi vận chuyển đường xa.

Thùng carton 7 lớp
Thùng carton 7 lớp là dòng bao bì chịu lực cấp độ cao nhất trong phân khúc carton sóng, được thiết kế để thay thế các loại kiện hàng bằng gỗ hoặc kim loại nhẹ.
Cấu tạo: Gồm 4 lớp giấy mặt phẳng xen kẽ với 3 lớp sóng giấy (kết hợp sóng ABC, BCE hoặc ABE).
Đặc điểm: Thùng có độ dày lớn (từ 12mm đến 15mm), siêu cứng, chịu lực tác động cực mạnh từ bên ngoài.
Ưu điểm: Khả năng chịu lực nén đỉnh cao, độ bền cơ học cao, chịu xé, chịu va đập và chồng dồn cực kỳ tốt.
Nhược điểm: Chi phí cao, trọng lượng lớn, khó thao tác gấp nếp thủ công, đòi hỏi máy mọc chuyên dụng để gia công.
Ứng dụng: Dùng cho hàng hóa siêu nặng, máy móc công nghiệp, thiết bị y tế đắt tiền, phụ tùng ô tô – xe máy, hàng xuất khẩu đường biển đi liên lục địa.

Các loại thùng carton theo sóng giấy
Sóng giấy đóng vai trò như lớp đệm đàn hồi, tạo ra độ vững chắc và khả năng chịu lực cho tấm carton. Tùy thuộc vào bước sóng và chiều cao sóng, đặc tính cơ lý của thùng sẽ thay đổi đáng kể.
Sóng A: Độ cao sóng từ 4.0 – 4.9 mm. Tần số sóng trên mỗi mét giấy là 105 – 125 sóng. Sóng A có khả năng chịu lực phân tán trên toàn bộ bề mặt mặt phẳng tốt nhất, giúp chịu nén nén đứng tối ưu.
Sóng B: Độ cao sóng từ 2.2 – 3.0 mm. Tần số sóng là 125 – 150 sóng/m. Sóng B có bề mặt phẳng hơn sóng A, chịu lực xuyên thủng và lực đâm thủng tốt, thích hợp làm thùng đựng các vật sắc nhọn.
Sóng C: Độ cao sóng từ 3.2 – 4.0 mm. Tần số sóng là 120 – 145 sóng/m. Sóng C kết hợp ưu điểm của sóng A và sóng B, chịu lực nén và đệm tốt, là loại sóng được sử dụng phổ biến nhất hiện nay.
Sóng E: Độ cao sóng từ 1.0 – 1.8 mm. Tần số sóng dày, từ 275 – 310 sóng/m. Tấm carton sóng E rất mỏng, chịu lực va đập kém hơn nhưng bề mặt phẳng mịn, cực kỳ thích hợp cho việc in ấn sắc nét.
Sóng F: Độ cao sóng siêu mỏng từ 0.6 – 0.9 mm. Tần số sóng lên đến 400 – 420 sóng/m. Loại sóng này ứng dụng cho các dòng hộp giấy nhỏ cao cấp, thay thế giấy carton nguyên tấm (solid board).
Sóng kết hợp (BC, BE, AB): Việc kết hợp các lớp sóng khác nhau giúp tối ưu hóa đặc tính bao bì. Ví dụ, sóng BC kết hợp khả năng chịu lực nén tốt của sóng C và khả năng chịu lực xuyên thủng của sóng B, giúp thùng carton 5 lớp đạt độ bền hoàn hảo.
| Tiêu chuẩn sóng | Chiều cao sóng (mm) | Khả năng chịu lực nén | Khả năng chống va đập | Ứng dụng chính |
| Sóng A | 4.0 – 4.9 | Rất tốt | Tốt | Thùng chịu lực nén chồng đứng |
| Sóng B | 2.2 – 3.0 | Trung bình | Tốt (chống xuyên thủng) | Hộp cắt bế, đệm lót hàng |
| Sóng C | 3.2 – 4.0 | Tốt | Tốt | Thùng carton đóng hàng đa năng |
| Sóng E | 1.0 – 1.8 | Yếu | Trung bình | Hộp mỹ phẩm, hộp giày, TMĐT |
| Sóng F | 0.6 – 0.9 | Yếu | Yếu | Hộp quà tặng, bao bì nhỏ cao cấp |
| Sóng BC | 5.4 – 7.0 | Siêu tốt | Siêu tốt | Thùng 5 lớp đóng hàng nặng |

Các loại thùng carton theo kiểu dáng
Kiểu dáng thiết kế quyết định trải nghiệm đóng gói, tính thẩm mỹ cũng như mức độ thuận tiện trong quá trình bốc xếp hàng hóa.
Thùng đối khẩu (RSC)
Thùng carton đối khẩu (Regular Slotted Container – RSC) là mẫu thùng truyền thống và phổ biến nhất trên toàn thế giới.
Đặc điểm: Thùng có 4 cánh nắp ở cả mặt trên và mặt dưới. Khi đóng thùng, hai cánh nắp chiều dài sẽ gấp vào giữa và gặp nhau tại đường trung tuyến.
Ưu điểm: Chi phí sản xuất tối ưu nhất do không tốn khuôn bế, tiết kiệm nguyên liệu, dễ dàng sản xuất nhanh với số lượng lớn.
Nhược điểm: Cần phải dùng băng dính hoặc ghim để cố định nắp thùng, tính thẩm mỹ ở mức cơ bản.
Ứng dụng: Dùng làm thùng carton đóng hàng hóa tiêu chuẩn, thùng chuyển nhà, đóng gói mì tôm, thực phẩm, linh kiện.
Thùng nắp chồm (FOL)
Thùng nắp chồm (Full Overlap Container – FOL) được thiết kế tăng cường độ chắc chắn cho mặt đáy và mặt nắp.
Đặc điểm: Cấu tạo tương tự thùng RSC nhưng hai cánh nắp chính có chiều rộng phủ rộng bằng toàn bộ chiều rộng của thùng, tức là hai nắp sẽ chồng khít lên nhau khi đóng.
Ưu điểm: Tăng cường độ chắc chắn cho nắp và đáy gấp đôi, chịu lực nén đè từ trên xuống tốt hơn, chống bục đáy khi đựng hàng nặng.
Nhược điểm: Tốn thêm diện tích giấy sản xuất nên chi phí cao hơn thùng RSC.
Ứng dụng: Đựng hàng hóa nặng, kích thước lớn như tủ lạnh, máy giặt, đồ gỗ, đồ kim khí.
Thùng âm dương
Thùng âm dương (Telescope Box) là loại bao bì gồm hai phần riêng biệt ghép lại với nhau.
Đặc điểm: Phần thân bên dưới gọi là phần “âm”, phần nắp phủ bên trên gọi là phần “dương”. Nắp thùng có thể bọc một phần hoặc toàn bộ phần thân.
Ưu điểm: Dễ mở và đóng, hình thức sang trọng, độ bền cao, phần nắp lồng giúp tăng độ cứng vững cho các cạnh thùng.
Nhược điểm: Tốn nguyên liệu giấy, quy trình gia công phức tạp hơn làm tăng giá thành.
Ứng dụng: Đựng tài liệu văn phòng, hộp đựng giày, hộp quà tặng, trái cây cao cấp, hồ sơ lưu trữ.
Thùng nắp gài
Thùng nắp gài là kiểu dáng bao bì rất được ưa chuộng trong ngành bán lẻ hiện đại.
Đặc điểm: Thiết kế nắp thùng liền với thân, khi đóng sẽ gài phần gờ vào các rãnh cắt sẵn ở cạnh thùng mà không cần dùng băng keo.
Ưu điểm: Tính thẩm mỹ cao, đóng gói nhanh chóng, chuyên nghiệp, tạo trải nghiệm bóc hàng tốt cho người tiêu dùng.
Nhược điểm: Đòi hỏi sản xuất bằng máy bế khuôn chuẩn xác, chi phí khuôn bế ban đầu cao.
Ứng dụng: Đóng gói hàng thương mại điện tử, quần áo, phụ kiện thời trang, pizza, linh kiện điện tử nhỏ.
Thùng bế khuôn
Thùng bế khuôn (Die-cut Box) là các loại thùng được tạo hình bằng khuôn bế riêng biệt theo thiết kế tùy chỉnh.
Đặc điểm: Được cắt, dập các đường gân, lỗ thông hơi hoặc hình thù đặc biệt dựa trên bản vẽ kỹ thuật riêng của từng mặt hàng.
Ưu điểm: Tối ưu hóa kích thước theo sát sản phẩm, tính thẩm mỹ độc đáo, nhận diện thương hiệu tốt.
Nhược điểm: Giá thành sản xuất cao, tốn chi phí làm khuôn bế ban đầu.
Ứng dụng: Hộp đựng bánh kẹo cao cấp, thùng đựng nông sản xuất khẩu, bao bì trưng bày trên kệ siêu thị.
Thùng có tay xách
Thùng carton có tay xách được tích hợp thêm phần tay cầm để thuận tiện cho việc di chuyển thủ công.
Đặc điểm: Được bế lỗ đục hình oval ở hai bên hông thùng hoặc thiết kế phần nắp gập tạo thành tay xách phía trên.
Ưu điểm: Tiện lợi cho người sử dụng khi xách, bê vác mà không cần phụ kiện hỗ trợ.
Nhược điểm: Lỗ bế xách có thể làm giảm một phần nhỏ khả năng chống bụi và độ ẩm của thùng.
Ứng dụng: Hộp quà Tết, thùng đựng bia, nước giải quấy, hộp đựng trái cây biếu tặng.
Các loại thùng carton theo chất liệu giấy
Chất liệu giấy sử dụng làm lớp mặt và lớp sóng sẽ quyết định độ mịn, màu sắc, khả năng chống thấm và độ bền xé của sản phẩm.
- Giấy Kraft: Là loại giấy sản xuất từ bột gỗ mềm, có độ bền cơ học cao, chịu lực xé tốt. Giấy Kraft thường có màu nâu xám hoặc vàng nâu tự nhiên. Đây là chất liệu hàng đầu để làm lớp mặt thùng carton chịu lực.
- Giấy Duplex: Có cấu tạo gồm một mặt trắng sáng, mịn mặn được tráng phủ (coated) và một mặt xám tối hơn. Giấy Duplex thường dùng làm lớp mặt cho các loại thùng carton in Offset chất lượng cao.
- Giấy Ivory: Là dòng giấy cao cấp không tráng phủ nhưng hai mặt đều trắng, một mặt siêu mịn và bóng. Giấy Ivory cho khả năng lên màu in vô cùng sắc nét, thích hợp cho bao bì sang trọng.
- Giấy Carton lạnh: Được làm từ các sợi gỗ nén ở mật độ cao, cứng như gỗ thật, không có lớp sóng. Giấy carton lạnh được dùng làm phần lõi cứng cho các loại hộp quà tặng xa xỉ.
- Giấy tái chế: Sản xuất từ nguồn bột giấy cũ đã qua sử dụng. Giá thành rẻ, thân thiện môi trường nhưng độ bền cơ học và độ sáng xám kém hơn giấy nguyên sinh. Thường dùng làm lớp sóng hoặc lớp lót đáy bên trong.
| Loại giấy | Độ bền cơ học | Khả năng in ấn | Giá thành | Ứng dụng phổ biến |
| Giấy Kraft | Rất cao | Trung bình | Tối ưu | Lớp mặt thùng carton tiêu chuẩn, thùng xuất khẩu |
| Giấy Duplex | Cao | Rất tốt | Khá cao | Mặt ngoài thùng carton in Offset, hộp sản phẩm |
| Giấy Ivory | Trung bình – Cao | Tối ưu | Cao | Hộp mỹ phẩm, dược phẩm, quà tặng cao cấp |
| Carton lạnh | Siêu cao | Phụ thuộc lớp bồi | Rất cao | Hộp cứng cao cấp, hộp trang sức, hộp sâm |
| Giấy tái chế | Trung bình | Thấp | Rẻ | Lớp sóng giữa, lớp đáy thùng carton |
Các loại thùng carton theo mục đích sử dụng
Trong thực tế, người mua thường tìm kiếm bao bì theo đúng nhu cầu sử dụng của ngành hàng.
- Đóng hàng TMĐT: Dùng hộp gài, thùng đối khẩu nhỏ 3 lớp (sóng E, sóng B), kích thước tối ưu để giảm chi phí vận chuyển chặng cuối (last-mile delivery).
- Chuyển nhà, chuyển văn phòng: Dùng thùng đối khẩu 5 lớp khổ lớn (size L, XL), chịu lực nén tốt để chứa đồ đạc cá nhân, sách vở, tài liệu.
- Xuất khẩu: Dùng thùng carton xuất khẩu 5 lớp hoặc 7 lớp, giấy Kraft định lượng cao, có phủ màng chống ẩm để đi đường biển.
- Thực phẩm: Sử dụng chất liệu giấy an toàn vệ sinh thực phẩm, không chứa hóa chất độc hại, thiết kế nắp gài hoặc thùng A1 gọn gàng.
- Trái cây, nông sản: Thùng bế lỗ thông hơi (chống hầm nóng làm hỏng quả), cán màng chống thấm nước để bảo quản kho lạnh.
- Điện tử, linh kiện: Thùng 5 lớp kết hợp khay xốp EVA hoặc vách ngăn carton chống rung lắc, va quẹt.
- Mỹ phẩm: Hộp bế sóng E mịn, in ấn bắt mắt, màu sắc chuẩn xác để thu hút khách hàng.
- Quần áo, thời trang: Thùng nắp gài âm dương hoặc thùng A1 dán phẳng, đảm bảo tiêu chuẩn chống ẩm nhẹ giữ nếp quần áo.
Bảng so sánh các loại thùng carton
Để giúp bạn có cái nhìn tổng quan nhất khi đưa ra quyết định đặt mua bao bì, dưới đây là bảng so sánh chi tiết các thông số kỹ thuật giữa các loại thùng phân theo số lớp:
| Tiêu chí | Thùng carton 3 lớp | Thùng carton 5 lớp | Thùng carton 7 lớp |
| Độ dày tấm | Mỏng (1.5mm – 4.0mm) | Dày (5.0mm – 8.0mm) | Siêu dày (12mm – 15mm) |
| Khả năng chịu lực | Trung bình | Cao | Siêu cao |
| Trọng lượng chứa hàng | Dưới 15 kg | Từ 15 kg – 40 kg | Trên 40 kg (đến hàng trăm kg) |
| Giá thành | Tiết kiệm nhất | Rẻ vừa phải | Chi phí cao |
| Trọng lượng bản thân | Nhẹ | Trung bình | Nặng |
| Ứng dụng phổ biến | Đóng gói hàng bán lẻ, TMĐT, hàng nhẹ | Đóng hàng điện tử, máy móc, xuất khẩu | Máy móc công nghiệp, hàng hóa siêu nặng |
Nên chọn loại thùng carton nào?
Việc chọn đúng loại thùng bao bì không chỉ giúp bảo vệ tài sản bên trong an toàn mà còn tránh lãng phí ngân sách doanh nghiệp. Bạn có thể căn cứ vào các yếu tố tư vấn dưới đây để đưa ra quyết định:
- Dựa vào trọng lượng hàng hóa: Với hàng nhẹ dưới 10kg, hãy ưu tiên chọn thùng 3 lớp sóng B hoặc C để tiết kiệm chi phí. Với hàng nặng từ 15-35kg, bắt buộc phải dùng thùng 5 lớp sóng BC.
- Dựa vào kích thước và đặc tính sản phẩm: Hàng dễ vỡ (thủy tinh, gốm sứ) nên chọn thùng 5 lớp kết hợp chèn xốp bóng khí. Hàng có hình dạng đặc thù nên chọn thùng bế khuôn.
- Dựa vào khoảng cách và phương thức vận chuyển: Vận chuyển nội thành chỉ cần thùng 3 lớp. Vận chuyển liên tỉnh hoặc xuất khẩu đường biển bắt buộc dùng thùng 5-7 lớp phủ chống ẩm tốt.
- Dựa vào môi trường lưu kho: Nếu kho bãi có độ ẩm cao hoặc xếp chồng nhiều tầng (over 5 tầng), bạn cần chọn loại thùng có định lượng giấy cao (GSM > 150) và kết cấu sóng chắc chắn như AB hoặc BC.
- Dựa vào ngân sách bao bì: Cân đối giữa giá trị sản phẩm và chi phí đóng gói. Thông thường, chi phí bao bì nên dao động từ 1% – 3% giá trị tổng của sản phẩm.
Mời bạn xem thêm:
- Cách tính CBM thùng carton chuẩn xác, dễ hiểu
- Tìm hiểu các loại ký hiệu trên thùng carton thông dụng hiện nay
- Tổng hợp các loại giấy làm thùng carton phổ biến nhất hiện nay
Hiểu rõ các loại thùng carton về cấu tạo số lớp, chủng loại sóng, kiểu dáng và chất liệu giấy là chìa khóa giúp doanh nghiệp làm chủ bài toán đóng gói. Việc sử dụng đúng chủng loại bao bì vừa giúp bảo vệ sản phẩm nguyên vẹn đến tay khách hàng, vừa giúp tối ưu hóa không gian lưu kho và tiết kiệm chi phí vận chuyển đáng kể.
Nếu bạn đang tìm kiếm giải pháp bao bì carton tối ưu cho doanh nghiệp hoặc cần thiết kế thùng carton theo kích thước chuẩn yêu cầu, hãy liên hệ với các đơn vị sản xuất uy tín để được tư vấn kỹ thuật và nhận báo giá chi tiết nhất.

